Nghĩa chính
- Bản đồ của một thế giới; một biểu diễn bản đồ, một phép chiếu được thực hiện theo tỷ lệ, đại diện cho bề mặt của một hành tinhdanh từA map of a world; a cartographic representation, a projection done to scale, representative of a planet's surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- world mapDạng gốc (base form)
- world mapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- mapkết hợpbản đồ thế giới