Dịch

workload

B2danh từ (noun)
US/ˈwɝˌkloʊd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khối lượng công việcdanh từThe amount of work assigned to a particular worker, normally in a specified time period.
  2. Công suất xử lý, tải làm việcdanh từThe amount of work that a machine can handle or produce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. workloadDạng gốc (base form)
  2. workloadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

excessive workloadKhối lượng công việc quá tải
heavy workloadKhối lượng công việc lớn
increase workloadTăng khối lượng công việc
manage workloadQuản lý khối lượng công việc
reduce workloadGiảm tải công việc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy có khối lượng công việc nặng nề.
  • .Tom có khối lượng công việc rất nặng.
  • .Tom đã không bận tâm đến khối lượng công việc tăng thêm.

AI