Dịch

work shadowing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đồng hành và quan sát ai đó tại nơi làm việc để đào tạo hoặc để có được cái nhìn sâu sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of accompanying and observing someone at work in order to train or to obtain insight.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI