Dịch

word class

danh từ (noun)
UK/ˈwɜːd ˈklɑːs/US/ˈwɜɹd ˈklæs/

Nghĩa chính

  1. Lớp hình thức ngôn ngữ mà các thành viên của nó là các từdanh từA linguistic form class whose members are words.
  2. Dạng ngôn ngữ hoặc lớp cấu trúc mà các thành viên của nó là các từdanh từA linguistic form or structure class whose members are words.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. word classDạng gốc (base form)
  2. word classesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( , ).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI