wor
C2từ hạn định (determiner)động từ (verb)
UK/wɐ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của chúng tôitừ hạn địnhOur.
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đã là
- Đã là, đãWas; were.
Họ từ (word family)
cùng gốc worNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổvárr“our”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nếu tối nay mày đi ra ngoài thì tốt nhất nên bảo Jimmy của chúng ta.
- “I’ll ’ ,” , . ¶ “Don’t ,” .“Tao cá là ả ta là một con rách rưới,” Morel nói, tiếp lời đùa của mình. ¶ “Đừng có hỗn xược về một nữ hoàng như thế,” Annie nói.