Dịch

wor

C2từ hạn định (determiner)động từ (verb)
UK/wɐ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của chúng tôitừ hạn địnhOur.

Cụm từ (phrase)

Wor.danh từ riêngViết tắt của Worcestershire or Worcester
wor kiddanh từAnh chị em (thường là trẻ hơn và thường là nam)
wor lassdanh từVợ hoặc bạn gái của tôi

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đã là
  1. Đã là, đãWas; were.

Họ từ (word family)

cùng gốc wor

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổvárr“our”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Nếu tối nay mày đi ra ngoài thì tốt nhất nên bảo Jimmy của chúng ta.
  • “I’ll ’ ,” , . ¶ “Don’t ,” .“Tao cá là ả ta là một con rách rưới,” Morel nói, tiếp lời đùa của mình. ¶ “Đừng có hỗn xược về một nữ hoàng như thế,” Annie nói.

AI