Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wor lass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ə
ˈ
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Vợ hoặc bạn gái của tôi
danh từ
My wife or girlfriend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wor lass
Dạng gốc
(base form)
wor lass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vợ hoặc bạn gái của tôi
1
Vợ hoặc bạn gái của tôi
1
Vợ hoặc bạn gái của tôi