Nghĩa chính
- Buồn nôn, chóng mặt hoặc mất phương hướngtính từQueasy, dizzy, or disoriented.
- Bị say rượu hoặc ma túytính từIntoxicated by drink or drugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwosy“muddy, miry”
Cùng gốc (doublet)oozy
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa