woodworker's lung
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh phổi do hít phải bụi gỗ, chẳng hạn như bụi cưa và bụi chà nhámdanh từkhông đếm được (uncountable)A lung disease caused by the inhalation of wood dust, such as saw dust and sanding dust.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa