Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mahogany lung
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
h
ɒ
ɡ
ə
n
i
ˈ
l
ʌ
ŋ
/
US
/
m
ə
ˈ
h
ɑ
ɡ
ə
n
i
ˈ
l
ʌ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với woodworker's lung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of woodworker's lung.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
woodworker's lung
Nguồn gốc
(etymology)
mahogany
+
lung
AI
1
Đồng nghĩa với woodworker's lung
1
Đồng nghĩa với woodworker's lung
1
Đồng nghĩa với woodworker's lung