Dịch

mahogany lung

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với woodworker's lungdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of woodworker's lung.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI