Nghĩa chính
- Các mảnh vụn hoặc sợi gỗ mịn, được sử dụng làm vật liệu nhồi, cách nhiệt hoặc đóng gói, làm băng y tế, hoặc kết hợp với keo hoặc xi măng để tạo khối cho vật liệu xây dựngdanh từkhông đếm được (uncountable)Fine shavings or fibers of wood, used as a stuffing, insulating or packing material, as a medical dressing, or combined with glue or cement to provide bulk to a building material.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ( , , ).
- .