Dịch

womban

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn bàdanh từwoman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wombanDạng gốc (base form)
  2. womben (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI