womban
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đàn bàdanh từwoman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wombanDạng gốc (base form)
- womben (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha