Dịch

wokeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng được đánh thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being woke.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , . .., .
  • , , , . , , .

AI