Dịch

with child

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Có thaicụm giới từPregnant.

Cụm từ (phrase)

get with childđộng từTẩm bổ
heavy with childtính từRõ ràng là có thai
be great with childcụm từ(Từ cổ,nghĩa cổ) Có mang, có chửa
pregnant with childMang thai
be far gone with childcụm từCó mang sắp đến tháng đẻ

Ví dụ

  • Worf: . Lursa: . .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI