with child
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Có thaicụm giới từPregnant.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get with childđộng từ | động từ | Tẩm bổ |
| heavy with childtính từ | tính từ | Rõ ràng là có thai |
| be great with childcụm từ | cụm từ | (Từ cổ,nghĩa cổ) Có mang, có chửa |
| pregnant with child | Mang thai | |
| be far gone with childcụm từ | cụm từ | Có mang sắp đến tháng đẻ |
Ví dụ
- Worf: . Lursa: . .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha