Dịch

wit tooth

danh từ (noun)
US/ˈwɪt ˈtuθ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wisdom toothdanh từSynonym of wisdom tooth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wit toothDạng gốc (base form)
  2. wit teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 32.

AI