Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với wisdom toothdanh từSynonym of wisdom tooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wit toothDạng gốc (base form)
- wit teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.