Dịch

wiseassery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The act of being a wiseass; smartassery.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , .. Abrams-directed .
  • " " — , , .

AI