Dịch

jackassery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngu đần; sự ngu ngốc; sự ngớ ngẩndanh từkhông đếm được (uncountable)The foolish or obnoxious behaviour of a jackass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jackasseryDạng gốc (base form)
  2. jackasseriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI