dumbassery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi non nớt, ngu ngốc; hành vi điển hình của một kẻ ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Immature, foolish behavior; behavior typical of a dumbass.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , jock-wannabes, / , .