wire-dancer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi trên dâydanh từA tightrope walker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wire-dancerDạng gốc (base form)
- wire-dancersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wire-dancingdanh từ | danh từ | Nghệ thuật đi trên dây |