Dịch

wire fu

danh từ (noun)
/ˈwaɪə(ɹ)ˈfuː/

Nghĩa chính

  1. Phong cách điện ảnh hành động Hồng Kông kết hợp kung fu truyền thống với kỹ thuật wireworkdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of Hong Kong action cinema that combines traditional kung fu with wirework techniques.

Nguồn gốc (etymology)

AI