Nghĩa chính
- Thiết bị điện làm nóng khăn lau em bé, dùng để thay tãdanh từAn electric appliance that heats baby wipes, to be used during diaper changes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wipe warmerDạng gốc (base form)
- wipe warmersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa