Dịch

winne

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈwɪn/

Nghĩa chính

  1. Vui sướng; hân hoan; vinh hạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joy; delight; pleasure.
  2. Thú vịtính từEnjoyable; delightful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winneDạng gốc (base form)
  2. winnesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

winner's cursedanh từHiện tượng trong đó người chiến thắng trong cuộc đấu giá có khả năng trả quá cao, vì mỗi giá thầu thể hiện ước tính của người đấu giá về giá trị của món hàng và người ta kỳ vọng giá thầu trung bình là chính xác nhất
winner-take-alltính từLiên quan đến một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi khác trong đó chỉ có người chiến thắng mới được khen thưởng và không ai trong số những người thua cuộc nhận được bất cứ thứ gì
winner's circledanh từKhu vực khép kín cạnh trường đua, nơi ngựa chiến thắng và nài ngựa được đưa đến để chụp ảnh và trao giải
winners' rostrumdanh từBục có ba độ cao dành cho ba vận động viên thể thao thành công nhất đứng khi nhận huy chương

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwinne
  2. từ tiếng Anh cổwynn“joy, delight, pleasure”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wunnju

AI