Dịch

wingless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không cánhtính từkhông so sánh (not comparable)Having no, or only rudimentary, wings.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . , , . , , .

AI