Dịch

unwinged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có cánh (chim)tính từkhông so sánh (not comparable)Not winged.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , half-sustained , , ; (, ).

Nguồn gốc (etymology)

AI