Dịch

winetree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây nhodanh từA grapevine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winetreeDạng gốc (base form)
  2. winetreesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

winetree

  1. từ tiếng Anh trung đạiwintre
  2. từ tiếng Anh cổwīntrēow
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wīnatreu

Ví dụ

  • , .

AI