Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
winetree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây nho
danh từ
A grapevine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winetree
Dạng gốc
(base form)
winetree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vid
Cây nho
parra
Cây nho (cây nho mọc trên đó)
parral
Cây nho
Nguồn gốc
(etymology)
wine
+
tree
từ tiếng Anh trung đại
wintre
từ tiếng Anh cổ
wīntrēow
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*wīnatreu
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Ví dụ
The
third
was
clad
as
though
she
were
wading
the
wheat-field
to
the
waist
,
and
above
was
wrapped
in
the
leaves
and
bunches
of
the
wine-tree
.
AI
1
Cây nho
1
Cây nho
1
Cây nho