Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windsurfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lướt ván buồm
danh từ
A person who windsurfs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
windsurfer
Dạng gốc
(base form)
windsurfer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wind
+
surfer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tablista
giống đực/cái
Người lướt ván buồm
windsurfista
giống đực/cái
Người lướt ván buồm
AI
1
Người lướt ván buồm
1
Người lướt ván buồm
1
Người lướt ván buồm