Dịch

windsurfista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/windsoɾˈfista/

Nghĩa chính

  1. Người lướt ván buồmdanh từwindsurfer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windsurfistaDạng gốc (base form)
  2. windsurfistasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 16 17 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI