Nghĩa chính
- Bãodanh từA storm in which there are strong, violent winds but no precipitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- windstormDạng gốc (base form)
- windstormsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| European windstormdanh từ | danh từ | Loại xoáy thuận ngoài nhiệt đới mạnh nhất xảy ra trên khắp lục địa châu Âu, gắn liền với các vùng có áp suất khí quyển thấp |
| fart in a windstormdanh từ | danh từ | Một cái gì đó hoàn toàn không đáng kể, không hiệu quả hoặc thoáng qua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha