Dịch

windstorm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bãodanh từA storm in which there are strong, violent winds but no precipitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windstormDạng gốc (base form)
  2. windstormsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

European windstormdanh từLoại xoáy thuận ngoài nhiệt đới mạnh nhất xảy ra trên khắp lục địa châu Âu, gắn liền với các vùng có áp suất khí quyển thấp
fart in a windstormdanh từMột cái gì đó hoàn toàn không đáng kể, không hiệu quả hoặc thoáng qua

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI