Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
window display
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
d
ɪ
ˈ
s
p
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tủ kính trưng bày
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escaparate
Tủ kính trưng bày, tủ trưng bày
Xuất hiện ở từ khác
window
kết hợp
trưng bày cửa sổ
AI
1
Tủ kính trưng bày
1
Tủ kính trưng bày
1
Tủ kính trưng bày