Dịch

windburn

danh từ (noun)
/ˈwɪndbɜː(ɹ)n/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng kích ứng da do tiếp xúc với giódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An irritation of the skin caused by exposure to the wind.
  2. Cây bị hư hại do điều kiện lạnh và gió làm khô ládanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Damage to a plant caused by cold and windy conditions that dry out the leaves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windburnDạng gốc (base form)
  2. windburnsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI