Dịch

wind turbine

danh từ (noun)
UK/ˈwɪnd ˈtɜː.bɪn/US/ˈwaɪnd ˈtɝ.baɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tua bin giódanh từA device for converting wind power into electricity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wind turbineDạng gốc (base form)
  2. wind turbinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

floating wind turbinedanh từTua bin gió ngoài khơi được gắn trên một cấu trúc nổi cho phép tua bin tạo ra điện ở độ sâu nước nơi mà tua bin có nền cố định không khả thi

Ví dụ

  • Trump’s : , .
  • 50-meter-tall . , , . , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI