Nghĩa chính
- Tua bin giódanh từA device for converting wind power into electricity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wind turbineDạng gốc (base form)
- wind turbinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| floating wind turbinedanh từ | danh từ | Tua bin gió ngoài khơi được gắn trên một cấu trúc nổi cho phép tua bin tạo ra điện ở độ sâu nước nơi mà tua bin có nền cố định không khả thi |
Ví dụ
- Trump’s : , .
- 50-meter-tall . , , . , .
- .