Dịch

wind energy

danh từ (noun)
UK/ˈwɪnd ˈɛn.ə.dʒi/US/ˈwaɪnd ˈɛn.əɹ.dʒi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Năng lượng của giódanh từkhông đếm được (uncountable)Energy of the wind.
  2. Năng lượng đó được khai thác như một nguồn năng lượng, đặc biệt khi được áp dụng cho một loại hình sản xuất điệndanh từkhông đếm được (uncountable)Such energy harnessed as a power source, especially as applied to a category of electrical generation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI