Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
win an election
US
/ˈ
w
ɪ
n
ə
n
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thắng cử
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
当选
dāng xuǎn
Được bầu, thắng cử
Xuất hiện ở từ khác
election
kết hợp
thắng cử
win
kết hợp
thắng cử
AI
1
Thắng cử
1
Thắng cử
1
Thắng cử