Dịch

Wilhelm

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɪlˌhɛlm/

Nghĩa chính

  1. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Đức, tương đương với tên William trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from German, equivalent to English William.
  2. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WilhelmDạng gốc (base form)
  2. WilhelmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wilhelm screamdanh từHiệu ứng âm thanh gốc của tiếng hét của một người đàn ông, được sử dụng trong nhiều bộ phim
Kaiser Wilhelm II Landdanh từ riêngMột phần của Nam Cực, nằm giữa Cape Penck ở 87° 43'E và Cape Filchner ở 91° 54'E

Ví dụ

  • , 79; , 71; , 52; , 52; , 81.
  • .
  • . , .

AI