Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wilhelmkleinite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu xanh đen lăng trụ đơn tà có chứa asen, hydro, sắt, oxy và kẽm
danh từ
A monoclinic-prismatic blackish green mineral containing arsenic, hydrogen, iron, oxygen, and zinc.
AI
1
hydro
1
hydro
1
hydro