Nghĩa chính
- Bất kỳ loài ngỗng hoang dã nào, chẳng hạn như ngỗng xám hoặc ngỗng Canada, có hình nêm bay theo hình nêm hoặc chữ V, hoặc hình nêm, trái ngược với ngỗng thuần hóa sẽ không baydanh từany of many species of wildlife goose, such as the greylag goose or the Canada goose, whose wedge fly in a wedge or V form, or cuneiform, as opposed to the domesticated goose that would not fly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wild gooseDạng gốc (base form)
- wild geese (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a wild goose never laid a tame eggcụm từ | cụm từ | Hầu hết mọi thứ đều được kế thừa và xác định trước |
| wild goose chase | Cuộc tìm kiếm vô vọng | |
| wild-goose chasedanh từ | danh từ | Việc làm ngôn cuồng |
Ví dụ
- .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwilde gos