Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widish
tính từ
(adjective)
/ˈ
w
aɪ
d
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Hơi rộng
tính từ
Somewhat wide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
widish
Dạng gốc
(base form)
more widish
So sánh hơn
(comparative)
most widish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wide
+
-ish
AI
1
Hơi rộng
1
Hơi rộng
1
Hơi rộng