Nghĩa chính
- Một số nguyêndanh từAn integer.
- Một số nguyên dương hoặc bằng khôngdanh từA positive integer or zero.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whole numberDạng gốc (base form)
- whole numbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| round to the nearest whole number | Làm tròn về số nguyên gần nhất |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .