Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Plymouth, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Plymouth County, Massachusetts, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Winona, Minnesotadanh từ riêngAn unincorporated community in Winona County, Minnesota.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Grant, Nebraskadanh từ riêngAn unincorporated community in Grant County, Nebraska.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Whitman Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 39 quận ở Washington, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Colfax |
| Whitman's samplerdanh từ | danh từ | Bộ sưu tập đa dạng |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Quận Whitman
- Quận Whitman, WashingtonWhitman County, Washington.
Họ từ (word family)
cùng gốc WhitmanVí dụ
- .