Dịch

Whitman

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɪtmən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Plymouth, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Plymouth County, Massachusetts, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Winona, Minnesotadanh từ riêngAn unincorporated community in Winona County, Minnesota.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Grant, Nebraskadanh từ riêngAn unincorporated community in Grant County, Nebraska.

Cụm từ (phrase)

Whitman Countydanh từ riêngMột trong 39 quận ở Washington, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Colfax
Whitman's samplerdanh từBộ sưu tập đa dạng

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Quận Whitman
  1. Quận Whitman, WashingtonWhitman County, Washington.

AI