Dịch

Whiteman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Vùng ngoại ô ở phía đông bắc Perth, Tây Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb in north-east Perth, Western Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhitemanDạng gốc (base form)
  2. WhitemansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

The Whitemandanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia
Whiteman Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia

AI