Wightman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calhoun, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Calhoun County, Iowa, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mecklenburg, Virginiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mecklenburg County, Virginia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WightmanDạng gốc (base form)
- WightmansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wightman axiomdanh từ | danh từ | Các tiên đề trong số các tiên đề thể hiện nỗ lực xây dựng công thức chặt chẽ về mặt toán học của lý thuyết trường lượng tử |
| Wightmans Grovedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sandusky, Ohio, Hoa Kỳ |
| Wightmans Cornerdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Newport, Rhode Island, Hoa Kỳ |
| Wightman function | Chưa có nghĩa |