Dịch

whitlow grass

danh từ (noun)
US/ˈʍɪt.loʊ ˈɡɹɑːs/

Nghĩa chính

  1. Các loài thuộc chi Draba của cây họ cảidanh từAny of species of the genus Draba of cruciferous plants.
  2. Saxifrage lá rue (Saxifraga tridactylites)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rue-leaved saxifrage (Saxifraga tridactylites).
  3. Cây đinh hương (Paronychia spp.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nailwort (Paronychia spp.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whitlow grassDạng gốc (base form)
  2. whitlow grassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI