Dịch

nailwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây saxifrage lá rue (Saxifraga tridactylites)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rue-leaved saxifrage (Saxifraga tridactylites).
  2. Whitlowwort (Paronychia spp.).chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  3. A shadflower (Draba verna).chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nailwortDạng gốc (base form)
  2. nailwortsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI