nailwort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây saxifrage lá rue (Saxifraga tridactylites)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rue-leaved saxifrage (Saxifraga tridactylites).
- Whitlowwort (Paronychia spp.).chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- A shadflower (Draba verna).chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nailwortDạng gốc (base form)
- nailwortsSố nhiều (plural)