Dịch

chickweed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đặc biệt là cỏ xanh phổ biến (Stellaria media), một loại cỏ phổ biến, ăn được ở Bắc Mỹ và Châu Âudanh từkhông đếm được (uncountable)especially common chickweed (Stellaria media), a common, edible weed in North America and Europe.
  2. Stellaria chuyên nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)Stellaria pro parte
  3. Cerastium (cỏ tai chuột)danh từkhông đếm được (uncountable)Cerastium (mouse-ear chickweed)
  4. Holosteum (cây cỏ lởm chởm)danh từkhông đếm được (uncountable)Holosteum (jagged chickweed)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chickweedDạng gốc (base form)
  2. chickweedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red chickweeddanh từLoài thực vật thuộc loài Anagallis arvensis, ở phía tây Âu Á và Bắc Phi
sea chickweeddanh từĐồng nghĩa với sea heath
common chickweeddanh từLoại thảo dược thuộc loài Stellaria media
jagged chickweeddanh từLoài thực vật có hoa thuộc loài Holosteum umbellatum, có nguồn gốc từ Châu Âu
chickweed wintergreendanh từMột loài thực vật Trientalis europaea, họ Primulaceae
mouse-eared chickweeddanh từĐồng nghĩa với cerastium

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Moenchia (cây cỏ thẳng đứng)
  1. không đếm được (uncountable)Moenchia (upright chickweed)

Nguồn gốc (etymology)

chickweed

  1. từ tiếng Anh trung đạichykwed

Ví dụ

  • . ! ! . : .

AI