Dịch

common chickweed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Loại thảo dược thuộc loài Stellaria mediadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An herb of species Stellaria media.
  2. Ageratum conyzoides (cỏ dại Billygoat)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ageratum conyzoides (billygoat weed)
  3. Cerastium (cỏ tai chuột)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cerastium (mouse-ear chickweed)
  4. Holosteum (cây cỏ lởm chởm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Holosteum (jagged chickweed)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. common chickweedDạng gốc (base form)
  2. common chickweedsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Moenchia (cây cỏ thẳng đứng)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Moenchia (upright chickweed)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI