common chickweed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Loại thảo dược thuộc loài Stellaria mediadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An herb of species Stellaria media.
- Ageratum conyzoides (cỏ dại Billygoat)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ageratum conyzoides (billygoat weed)
- Cerastium (cỏ tai chuột)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cerastium (mouse-ear chickweed)
- Holosteum (cây cỏ lởm chởm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Holosteum (jagged chickweed)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- common chickweedDạng gốc (base form)
- common chickweedsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Moenchia (cây cỏ thẳng đứng)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Moenchia (upright chickweed)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa