Dịch

white tin

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪt ˈtɪn/US/ˈwaɪt ˈtɪn/

Nghĩa chính

  1. Thiếc kim loại tinh chếdanh từkhông đếm được (uncountable)Refined metallic tin.
  2. Β-tin, một loại thiếc kết tinh tứ giác tập trung vào vật thể, một dạng thù hình của thiếcdanh từkhông đếm được (uncountable)β-tin, a body-centered tetragonal crystalline tin, an allotrope of tin

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI