Nghĩa chính
- Thiếc kim loại tinh chếdanh từkhông đếm được (uncountable)Refined metallic tin.
- Β-tin, một loại thiếc kết tinh tứ giác tập trung vào vật thể, một dạng thù hình của thiếcdanh từkhông đếm được (uncountable)β-tin, a body-centered tetragonal crystalline tin, an allotrope of tin