Dịch

whiskerage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Râudanh từkhông đếm được (uncountable)Whiskers.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • , , ; […]

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI