Nghĩa chính
- Bất cứ thứ gì quay tròn hoặc quay xung quanh, chẳng hạn như đồ chơi hoặc vòng quay ngựa gỗdanh từAnything that whirls or spins around, such as a toy top or a merry-go-round.
- Thiết bị kết hợp các cánh quạt hoặc chong chóng quay, chạy bằng gió, được sử dụng làm đồ trang trí ngoài trời độc đáo trong vườn hoặc trên hiên nhàdanh từA device incorporating spinning, wind-driven propellers or pinwheels, used as whimsical outdoor decoration in a garden or on a porch.
- Dạng tỉnh lược của whirligig beetledanh từEllipsis of whirligig beetle.
- Thiết bị dùng để trừng phạt tù nhân, bao gồm một chiếc lồng gỗ quay nhanh để gây buồn nôndanh từA device for punishing prisoners, comprising a wooden cage that rapidly spins around to induce nausea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whirligigDạng gốc (base form)
- whirligigsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whirligig beetledanh từ | danh từ | Các loài bọ nước thuộc họ Gyrinidae bơi nhanh theo vòng tròn khi được báo động |
| whirligig of timedanh từ | danh từ | Diễn biến sự việc, thời gian trôi qua |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- sự thăng trầm của cuộc đời; sự lên voi xuống chó
- sự xoay vần của thế sự