Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như váng sữa
tính từ
Resembling whey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wheyish
Dạng gốc
(base form)
more wheyish
So sánh hơn
(comparative)
most wheyish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
whey
+
-ish
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wheyey
wheylike
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wheyish
wheyish
ness
Chất lượng của whey
danh từ
AI
1
Giống như váng sữa
1
Giống như váng sữa
1
Giống như váng sữa