Dịch

wheyey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tương tự hoặc đặc trưng của wheytính từResembling or characteristic of whey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wheyeyDạng gốc (base form)
  2. wheyier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. wheyiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

whey-ey

AI