Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whereagainst
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chống lại cái gì; chống lại cái nào
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Against what; against which.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
whereamongst
whereinsoever
herewith
wherehence
whereinto
hereforward
whereout
thisaway
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
where-
+
against
AI
1
Chống lại cái gì
1
Chống lại cái gì
1
Chống lại cái gì